indefinite quantity

indefinite quantity

An indefinite quantity of sand filled the bottom of the hourglass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một số lượng không xác định: "Indefinite quantity" chỉ một lượng hoặc số lượng không được xác định rõ ràng, thường được ước lượng hoặc không giới hạn cụ thể.
    • Lượng ước tính: Dùng để mô tả một số lượng dựa trên phỏng đoán hoặc ước lượng, không phải một con số chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for an indefinite quantity of sugar. (Công thức yêu cầu một lượng đường không xác định.)
    • He has an indefinite quantity of books in his library. (Anh ấy một số lượng sách không xác định trong thư viện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To specify an indefinite quantity": xác định một lượng không xác định.

    • In mathematics, we often use variables to specify an indefinite quantity. (Trong toán học, chúng ta thường dùng biến số để xác định một lượng không xác định.)
  • "An indefinite quantity of time": một khoảng thời gian không xác định.

    • The project will require an indefinite quantity of time to complete. (Dự án sẽ cần một khoảng thời gian không xác định để hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Indefinite (tính từ): không xác định, mơ hồ.

    • The date is still indefinite. (Ngày tháng vẫn còn không xác định.)
  • Quantity (danh từ): số lượng, lượng.

    • A large quantity of food was wasted. (Một lượng lớn thực phẩm đã bị lãng phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimated amount: lượng ước tính.

    • We have an estimated amount of 100 participants. (Chúng tôi một lượng ước tính khoảng 100 người tham gia.)
  • Unspecified amount: lượng không được chỉ rõ.

    • He spent an unspecified amount of money. (Anh ấy đã tiêu một lượng tiền không được chỉ rõ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "indefinite quantity", nhưng có thể dùng với động từ "estimate":
    • Estimate an indefinite quantity: ước tính một lượng không xác định.
      • The engineer estimated an indefinite quantity of materials needed for construction. (Kỹ sư đã ước tính một lượng vật liệu không xác định cần cho xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "indefinite quantity", nhưng có thể liên quan đến:
    • A ballpark figure: một con số ước tính gần đúng.
      • Can you give me a ballpark figure for the indefinite quantity of supplies? (Bạn có thể cho tôi một con số ước tính gần đúng cho lượng vật không xác định không?)